translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nguy bách, nguy hiểm đến tính mạng" (1件)
nguy bách, nguy hiểm đến tính mạng
日本語 危篤
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
彼はようやく危篤状態を脱した
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nguy bách, nguy hiểm đến tính mạng" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "nguy bách, nguy hiểm đến tính mạng" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)